Tên công ty
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DUO DUO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Tên người đại diện
Giám đốc : NGUYỄN THỊ PHÚC Director : Ms. JOYCE
Mô tả kinh doanh
Đơn vị chuyên sâu trong cung cấp các sản phẩm – dịch vụ và giải pháp kết nối toàn diện trong ngành điện.
Sản phẩm
Đầu cos điện: NICHIFU Nhật Bản, KST Đài Loan. Kìm bấm cosse: NICHIFU, TSUNODA, MARVEL, IZUMI Nhật Bản; và KST Đài Loan. Đất sét công nghiệp: Neoseal B-3, Neoseal B-1, Plaseal NF-12HM hãng NITTO CHEMICAL; và KANSAI A4 Nhật Bản. Cầu đấu dây điện và phụ kiện: HIVERO, YONGSUNG Hàn Quốc; và SEIKO Nhật Bản. Tem (nhãn) đo nhiệt, giám sát nhiệt độ: hãng NIGK Nhật Bản. Dây cáp chịu nhiệt độ cao hãng FUKUDEN Nhật Bản. Dây cáp tín hiệu CC-Link và Dây cáp Robot hãng KURAMO Nhật Bản. Vật tư chống sét và tiếp địa hãng RAMRATNA Ấn Độ. Đèn chiếu sáng: SEIWA, NIINUMA Nhật Bản. Gia công dập đầu cosse điện và sản xuất các bộ dây điện theo yêu cầu.
Địa chỉ văn phòng
Khu đô thị Vạn Phúc, Số 38 đường số 27, P. Hiệp Bình, TP.HCM Thành Phố Hồ Chí Minh 700000
Thông tin xuất hóa đơn:
Tên công ty: CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DUO Địa chỉ: 78/3B Tân Thới Hiệp 07, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh Mã số thuế: 0315917336
Số điện thoại
+84 333909234
Email
info@duotech.vn
Trang web
https://duogroup.vn/
--
https://duotech.vn/
--
https://dungcubamcos.com/
--
Xem Danh bạ Mã số thuế 0315917336
--
Link Youtube DUO channel Tại đây
--
Link MXH Facebook DUOTECHVN
--
Link MXH Thread DUOTECHVN
--
Link MXH Linkedin DUO tech
--
Link MXH X Twitter DUOTECHB
--
Link MXH Pinterest DUO Channel
--
Link MXH Tumblr DUOTECHVN
--
Link MXH Instagram DUO Channel
--
Link MXH Behance Channel DUO
--
Link MXH MIX Channel DUO
--
Link MXH Tinhtevn DUO Blog
--
Link MXH phomuabanvn 392776
Trang web Fact-Link Vietnam
https://www.fact-link.com.vn/home/duotech/
Ngày thành lập
26/09/2019
Vốn điều lệ
10.000.000.000 VNĐ
Công ty mẹ
Cổ đông chính
Nhân viên
8
Quyết toán hàng năm
Ngân hàng giao dịch chính
Ngân hàng Thương mại cổ phần Á Châu (ACB) -CN HCM Số Tài khoản: 3159173368
Chứng nhận / ISO
Khách hàng lớn
VỀ CHÚNG TÔI
» TẦM NHÌN: DUOtech định hướng phát triển trở thành đơn vị chuyên sâu trong cung cấp các sản phẩm – dịch vụ và giải pháp kết nối toàn diện trong ngành điện. Chúng tôi hiểu giá trị của mình phải được xây dựng từ sự tin tưởng của khách hàng. Chính vì vậy, chúng tôi không ngừng nỗ lực mang đến những giá trị tốt đẹp cho quý khách hàng – đối tác qua các sản phẩm chất lượng và giải pháp hiệu quả – tối ưu nhất.» GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN: Hướng tới việc cung cấp giải pháp vật tư kết nối toàn diện cho ngành điện. Chúng tôi luôn cố gắng cung cấp đầy đủ các sản phẩm để khách hàng tiết kiệm thời gian và chủ động cho việc đặt hàng. Đảm bảo yêu cầu về tiến độ một cách nhanh chóng và chủ động.» SẢN PHẨM CHẤT LƯỢNG: Cung cấp các sản phẩm An Toàn – Bền Bỉ và Năng Suất. Các sản phẩm cung cấp được cam kết chất lượng bởi nhà sản xuất và khẳng định bằng Chứng chỉ chất lượng và đầy đủ CO/CQ cùng phiếu Test liên quan.» DỊCH VỤ TẬN TÂM: Chúng tôi luôn đặt mình vào vị trí là Khách hàng. Thấu hiểu những yêu cầu, khó khăn của khách hàng để giải quyết nhanh chóng nhất. Xem khách hàng là người tạo nên giá trị của công ty và là đối tác giúp công ty phát triển bền vững.
ĐỐI TÁC
NICHIFU TERMINAL INDUSTRIES Co., Ltd K.S. TERMINALS INC. KANSAI PUTTY MFG. Co., Ltd NITTO CHEMICAL INDUSTRY Co., Ltd SEIWA ELECTRIC MFG Co., Ltd NIINUMA NIC. FUKUDEN Co., Ltd KURAMO ELECTRIC Co., Ltd NiGK CORPORATION. HIVERO Co., Ltd YONGSUNG ELECTRIC Co., Ltd
Xem thêm đối tác DUOTECH tại đây
Youtube
VIDEO
-
VIDEO
Vị trí trên Google Maps
Liên hệ DUO
Phone: +84 0333909234 - Email: info@duotech.vn - Website : https://duogroup.vn/
duotech duogroup duo tech duo group công ty tnhh kỹ thuật duo cong ty tnhh ky thuat duo duotech.vn duogroup.vn duo channel duo new v-terminal v terminals viet nam việt nam vietnam k.s terminals kst k.s.t k.s. ks đài loan dai loan taiwan ksternimals ksternimal terminal jeesoon kss t-lug t.lug tlug thái lan thai lan thailan conway donga bestch cais vina electronics jeono denka electron daido dst trusco j.s.t jst fuji terminal industry phoenix contact panduit tasco jtc fujikura dia cable fujiya fujiya stanley te connectivity tyco electronics japan molex connector sumitomo kurabe nissei tyton esco amon industry shin-etsu chemical shinohara electric fuji electric leipole cymax kacon hanyoung nux togi phoenix fuji idec izumi ls mitsu mitsubishi kaku schneider nitto kogyo toyogiken patlite kyowa harmonet taiyo cabletec ishikawa toku jappy denka electron g-apex raychem sumitube đại lý nhà cung ứng cấp 1 ncu ncc đơn vị phân phối npp supplier distributor agency vendor list địa chỉ cửa hàng nơi bán để mua xxxxx chính hãng thương nhã hiệu sản phẩm đầu cos cosse cốt bằng đồng mạ thiếc thương hiệu hãng nichifu nhật bản made in japan: b bt p btc tic cb ce tmden tmden tmdv r rd 0.5 1.25 2 5.5 8 10 14 15 22 25 38 60 70 80 100 125 150 180 200 250 325 chỉa chĩa càng cua chữ y trần 1.25y 2y 3.5y 5.5y tmex 0.3y-3 0.75y-3 0.75y-3.5 0.75y-4 1.25y-2.5 1.25y-3k 1.25y-3 1.25y-3.5k 1.25y-3.5 1.25y-4n 1.25y-4s 1.25y-5 1.25y-6 2y-3 2y-3.5 2y-4s 2y-4 2y-5 2y-6 2y-8 3.5y-4 3.5y-5 3.5y-6 5.5y-4s 5.5y-4 5.5y-5 5.5y-6 5.5y-8 8y-5 8y-6 14y-6 14y-8 chụp núm vú ce ce1 ce2 ce5 ce8 nichifu closed end connectors và nối dòng e nichifu e-s tiểu e-m trung e-l đại es em el open end connectors kim dẹp lưỡi dẹt mỏ vịt pin đặc trần btc nichifu btc10 btc16 btc25 1.25-3 1.25-3.5 1.25-4s 1.25-4 1.25-5 1.25-6 1.25-8 2-3 2-3.5 2-4s 2-4 2-5 2-6 2-8 2-10 3.5-4 3.5-6 3.5-8 5.5-4s 5.5-4 5.5-5 5.5-6s 5.5-6 5.5-8s 5.5-8 5.5-10 5.5-12 8-6s 8-6 8-8s 8-8 8-10 14-6s 14-6 14-8s 14-8 22-6s 22-8s 22-8 22-10s 38-6s 38-6 38-8s 38-8 38-10s 38-10 60-6s 60-6 60-8s 70-12 70-14 80-8 80-10 100-12 100-14 100-16 150-12 150-14 180-12 180-14 200-12s 200-12 200-14n 200-14s 250-12 250-14 325-12s 325-14s 325-14 đầu cos nối dây điện; đầu cosse nối dây điện; đầu nối dây điện; đầu cos dây điện ly-2045a ly8-060 ly-2056 ly-2056a kst2000a kst2000a (-ybl) kst2000m kst2000c kst2000p kst2000f kst2000l kst2000g kst2000d-1322 kst2000d-1306 kst2000d-1516 kst-731a kst-hdc38a die-k03 die-1309 die-1322 kst2000-k4 kst-700d kstp-240 kstp-300 kst2000fm kst4cm-pfows-4a1 kst4cm-nmows-4a1 kst4cm-ft-l-mst kst4cm-mt-l-mst ly-2045d ly-2047 ly-2028c-1 ly-2028c-2 ly-2028c-3 ly-2028c-4 ly-2061 ly-2073 izumi-8 kst600ayt-1 kst-200-s284 kstp-325-a ly-2081 ly-2082 km-ct2500m kst-stg200 ksthx-150b ksthx-50a kstp-325-b ly-2065 kh-120 kh-150 km-70t km-70l km-70ps km-70ms die-k01yyt-7 ksthx-150b tpf012 kstp-400 ly8-3812 ly-2028c km-70aps kstp-150d ly-2045b ly-2029c-1 ly-2029c-‚qly-2029c-‚rly-2029c-‚skst-600a ly-2045e kst-hdc38b kst2000d-1317 kst2000e-3538 kst2000fa kst2000fop kst2000n hri-126j ly8-064 ly8-065 ly8-067 khớp nối SC TL TLK TLKF TLC TLD RNB RNBS RNBN RNBL RNBM 6-6 6-8 10-6 10-8 16-6 16-8 25-6 25-8 25-10 35-8 35-10 50-8 50-10 50-12 70-8 70-10 70-12 95-8 95-10 95-12 95-14 sc 120-12 120-14 120-16 150-12 150-14 150-16 185-10 185-12 185-14 185-16 sc 240-12 240-14 240-16 240-20 300-12 300-14 300-16 400-14 400-16 gty 1-6 1-10 1-16 1-25 1-35 1-50 1-70 1-95 gty 1-120 1-150 1-185 1-240 1-300 1-400 dây rút thít thắc lạt buộc gút nhựa hãng kst ks k.s ternimals inc k- 80m 80m-màu 90m 90m-màu 100m 100m-màu 120m 120m-màu 140m 165m 200m 140i 150i 150i-màu 200i 200i-màu 250i 300i-b 300i 370i k- 120s-b 190s 200s-b 250s 250s-màu 300s 300s-màu 370s 385s-b 385s 430s 200sd 250sd 300sd 370sd 430sd k- 530sd 150h 200h 200h-màu 250h 300h-b 300h 370h 380h 450h 450h-b 500h 550h 550l 610l 780l 810l 920l 1220l 480x 580x k- 100mrh-b 150irh 200irh 200srh 300srh 300sdrh 100mu 150iu 200iu 250iu 300iu 370iu 160su 200su k- 385su 430su 160sdu 250sdu 300sdu 370sdu 200hu k- 300hu 370hu 380hu 450hu 500hu 550hu k- k- 430lu 450lu 550lu 610lu 710lu 750hu 780lu 810lu 920lu 1220lu kr-125h-b kr-200h-b kr-250h-b kr-300h kr-370h krpa-200s krpa-250s krpa-370s dây rút thít thắc lạt buộc gút thép không gỉ rỉ inox ss sus 316 304 201 bọc phủ nhúng sơn nhựa chống hóa chất hãng kst ks k.s ternimals inc stb- 125s 152s 200s 250s 300s 360s 400s 500s 520s 840s 1050s stb- 152m 200m 250m 300m 360m 520m 680m 840m 1050m 290l stb- 360l 430l 520l 600l 680l 750l 840l 910l 1000l 1070l stbce- 1200l stl-255s stl-335s stlc-150s stlc-335s stbce- 125s 152s 200s 250s 300s 360s 500s stbce- 200m 250m 300m 360m 520m 840m stbce- 1050s 1050m 430l 520l 600l 1000l ki-100m kih-110m kih-210m km4-150i km5-200s km5-300s km5-300h kmcl-170-b kpm-110m kpm-115 kpm-130sd krpma-135 smpm-4.5 hw-3al2 hw-4al2 đầu cos cose cosse cốt coss tròn khuyên lỗ vòng bọc nhựa cứng đỏ vàng xanh rv rnybm rnybs rnyd rvs rvm rvb 1 2 3 5 8 -3.2 -3.7 -4 -5 -6 -8 -10 -12 -14 -16 -18 -20 -22 chĩa chỉa chữ y u a càng cua fsv sv svs svm svl svn 1 2 3 5 8 -3.2 -3.7 -4 -5 -6 -8 -10 -12 -14 -16 -18 -20 -22 cos kim pin đặc ptv ptnyb ptnb 0.5-9 1-10 1-12 1-14 1-16 2-9 2-10 2-12 2-13 2-16 5-10 5-13 ptnb 10-12 16-13 25-15 35-20 ptnb 50-20 70-25 95-25 120-27 pin rỗng trần en 0208 0308 0508 1006 1008 10-6 10-12 10-18 1507 1508 1512 en 16-12 16-18 16-20 2507 2508 2510 2512 25-12 en 25-16 25-22 25-30 35-16 35-25 4007 4010 4012 4018 6012 pin rỗng trần en 6018 7506 7508 7510 50-25 70-22 70-25 95-25 95-32 120-30 120-32 120-34 ; đầu cốt nối dây điện; đầu cos bấm dây điện; đầu cos bấm nối dây điện; đầu cos cuộn cho máy tự động: Insulated Chain Reel Terminals ICTV nichifu nhựa Vinyl, ICTN nichifu nhựa Nylon, ICTDV nichifu đực cái nhựa Vinyl, ICTDN nichifu đực cái nhựa Nylon, Non-Insulated Chain terminals, Stripped chain terminals nichifu CSS 13273-N 13715-N 13225-N 13225-N2 13725-N 13725-N2 14325-N2 43925-M 43925-F 64815-F 66325-F 66325-M Ferrules E0508 E7508 E1008 E1010 E1508 E1510 E1512 E2512 E4012 E6012 và dây ĐÔI như TE1008 TE1508 TE2508 TE2512 TE4012 TE6014 mua kìm kiềm bấm đầu cos cốt cosse cơ cầm bằng tay loại tốt nhật bản dịch vụ cho thuê kìm kiềm máy ép bơm đầu bò thủy lực bằng tay dùng pin nh1 nh69 nh32 nh38 nhe4 nop60 nop150ha noh300k nom60 nom150 np520 noh360 op150ha nh 1 4 6 69 32 38 e4 nop noh nom 60 150ha 150 360 520 300k seal putty gray kansai a-4 a4 nitto neoseal b-3 b3 b-1 b1 chống cháy lan plaseal nf-12hm trít trám chít bịt lỗ hở tủ điện khe hở tủ cho hệ thống solar năng lượng mặt trời chống côn trùng chuột bọ tem nhãn đo cảnh báo nhiệt độ cao có không hồi t3-60a t3-70a t3-80a t3-100a t5-60a t5-50a t8-50a t1-70 3e-40 3e-45 3e-50 3e-55 3e-60 3e-65 3e-70 3e-75 3e-80 3e-85 3e-90 3e-95 3e-100 3e-105 3e-110 3e-120 3e-130 3e-140 3e-150 4e-50 4e-55 4e-60 4e-65 4e-70 4e-75 4e-80 4e-85 4e-90 4e-95 5e-50 5e-75 5e-100 5e-125 5e-170 5e-210 8e-50 8e-90 cầu đấu dây điện domino terninal khối tép đơn 1 tầng đôi 2 tầng 10a 15a 20a 25a 35a 50a 60a 100a 150a 200a 300a 400a 1p 2p 3p 4p 6p 10p 12p 15p 20p 1 2 3 4 6 10 12 15 20 cực pha bột hóa chất giảm điện trở đất gem chống sét cọc tiếp địa kẹp giữ cáp mạ đồng rr ramratna ấn độ khuôn thuốc hàn hoá nhiệt kumwell goldweld asiweld alpiweld 90g 11g 150g gem25a erico mỹ heat shrink tube hb1-020 hb1-030 hb1-040 hb1-050 hb1-060 hb1-070 hb1-080 hb1-090 hb1-100 hb1-120 g5-0008 g5-0010 g5-0015 g5-0020 g5-0025 g5-0030 g5-0035 g5-0040 g5-0045 g5-0050 g5-0060 g5-0070 g5-0080 g5-0090 g5-0900 g5-1000 g5-1200 g5-1500 g5-1800 duo-cap300x9 duo-cap450x9 duo-cap500x9 duo-cap600x9 vĩnh tường usg boral gyproc Dây cáp điện tiêu chuẩn UL cUL AWM UL 1007 1569 1015 1032 1061 1095 1430 1431 1571 1617 1618 1672 3173 UL1007 UL1569 UL1015 UL1032 UL1061 UL1095 UL1430 UL1431 UL1571 UL1617 UL1618 UL1672 UL3173 size 30 28 26 24 22 20 18 16 AWG vỏ bọc PVC, SR-PVC chống cháy VW-1 FT1 80oC 90oC 105oC 300V 600V 750Vdc, PSE Certified Wire PSE HVSF VSF VFF HVFF VCTF HVCTF RUBBER Dây cáp tín hiệu cáp điều khiển lapp kabel Germany, lappkabel ölflex lapp kabel unitronic taiyo japan helukabel Germany Hosiwell Thailand wonderful taiwan – viet nam la triveneta cavi ltc Italy kabeltec Germany; power cable vvf ul/csa xtw / cxtw svt spt nispt sjt as nzs ltsa gtsa vctfk hvctfk vct h03vv-f, h03vvh2-f iec h05vv-f h05vvh2-f h05v2v2-f power cord wp-302 wp-204 wp-203 wp-202 wp-201 wp-102 wp-100h wp-100 wtp-001 wp-002 wp-001 wp-301 dây điện tử đơn, lõi dây đồng mạ thiếc myungbo cable wonderful hook-up wire yajufang ây điện tử đơn tiết diện 0.05 0.08 0.1 0.14 0.25 0.3 0.35 0.5 0.51 0.75 0.81 1.0 1.2 1.25 1.3 1.31 mm2, 0.05mm2 0.08mm2 0.1mm2 0.14mm2 0.25mm2 0.3mm2 0.35mm2 0.5mm2 0.51mm2 0.75mm2 0.81mm2 1.0mm2 1.2mm2 1.25mm2 1.3mm2 1.31mm2 myungbo UL cUL 1007 1015 1061 SANKO ANCHORs (hãng Sanko Techno Fastem – サンコーファステム, thương hiệu đến từ Nhật Bản) với các loại NỞ RÚT SẮT Bolt anchor BA-type, NỞ ĐÓNG Drop-in anchor CT / GT-type, NỞ ĐINH Hammer drive anchor C / CT-type, NỞ CHUÔI Grip anchor GA-type, NỞ HÀN Weld anchor HAS-type Thép Carbon mạ Crom3+ Thép không gỉ Inox SUS 304 C-645 C-660 C-840 C-850 C-870 C-890 C-1050 C-1060 C-1070 C-1080 C-1090C-1010 C-1012 C-1260 C-1270 C-1280 C-1290 C-1210 C-1212 C-1215 C-1680 C-1610 C-1610 C-1615 C-1619 C-2010 C-2013 C-02015 C-2019 C-2023 SC-64 5SC-660 SC-850 SC-870 SC-1050 SC-1060 SC-1080 SC-1090 SC-1010 SC-1012 SC-1260 SC-1270 SC-1280 SC-1290 SC-1210 SC-1212 SC-1215 SC-1680 SC-1610 SC-1610SC-1612 SC-1615 SC-2010 SC-2013 SC02015 BA-650 BA-650 BA-870 BA-1070 BA-1080 BA-1012 BA-1210 BA-1212BA-1215 BA-1610 BA-1612 BA-1615 CT-2530 CT-3040 CT-4050 CT-5060 CT-625 CT-830 CT-1040 CT-1250 CT-1660 HAS-1040 HAS-1045 HAS-1050 HAS-1055 HAS-1055 HAS-1255 GA-25 GA-30S GA-30 GA-40 GA-8M GA-10M GA-12M Kìm bấm cos Tsunoda TP-2 TP-3 TP-5s TP-5M TP-8 TP-14 TP-22 TP-38 TP-60 TP-R TPH-5 TP2 TP3 TP5s TP5M TP8 TP14 TP22 TP38 TP60 TPR TPH5 Marvel MH-5S MH-8 MH-14 MH-22 MH-38 MH-32 MH5S MH8 MH14 MH22 MH38 MH32 Nhà cung cấp Vật tư cho nhà máy sản xuất gia công dây điện wire harness sản phẩm chính hãng thương nhãn hiêu Myungbo Wonderful Jhosin Dây cáp điện AWG tiêu chuẩn Mỹ UL AWM 1007 1015 1061 1569 1331 1332 3135 3239 2464 2468 2095 1283 1284 2AWG 4AWG 6AWG 8AWG 10AWG 12AWG 14AWG 16AWG 18AWG 20AWG 22AWG 24AWG 26AWG 28AWG 30AWG 32AWG điện áp 30V 125V 150V 300V 600V 1000V Vỏ bọc cách điện Irradiated Semirigid PVC NYLON TFE FEP PFA PTFE ETFE PE XLPE Mica Silicone rubber fiber glass braid
Liên hệ
Liên hệ với công ty này